Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quan niệm" (1)
quan niệm

Tiếng Anh
Danh từconcept
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
Từ liên quan "quan niệm" (1)
quan niệm sống

Tiếng Anh
Danh từliving value
Cụm từ "quan niệm" (1)
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
